Lịch Khai Giảng Tiếng Anh (CN Quận 5)

Lịch học tháng 8

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  1/8/2015
2 TA Mẫu Giáo 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  8/8/2015
3 TA Thiếu Niên 9 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  15/8/2015
4 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
5 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
6 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
7 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
8 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
9 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
10 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
11 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
12 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
13 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
14 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
15 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 1  Linh Động Mỗi ngày
16 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 2  Linh Động Mỗi ngày
17 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 3  Linh Động Mỗi ngày
18 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 4  Linh Động Mỗi ngày
19 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 5  Linh Động Mỗi ngày
20 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 6  Linh Động Mỗi ngày
21 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 7  Linh Động Mỗi ngày
22 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 8  Linh Động Mỗi ngày
23 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
24 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
25 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
26 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
27 Luyện Thi SAT  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 9

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  5/9/2015
2 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40  12/9/2015
3 TA Thiếu Niên 7 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  12/9/2015
4 TA Mẫu Giáo 1 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  12/9/2015
5 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
6 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
7 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
8 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
9 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
10 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
11 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
12 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
13 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
14 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
15 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
16 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 1  Linh Động Mỗi ngày
17 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 2  Linh Động Mỗi ngày
18 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 3  Linh Động Mỗi ngày
19 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 4  Linh Động Mỗi ngày
20 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 5  Linh Động Mỗi ngày
21 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 6  Linh Động Mỗi ngày
22 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 7  Linh Động Mỗi ngày
23 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 8  Linh Động Mỗi ngày
24 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
25 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
26 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
27 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
28 Luyện Thi SAT  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 10

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Thiếu Niên 1 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  3/10/2015
2 TA Thiếu Thi 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  17/10/2015
3 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  27/10/2015
4 TA Thiếu Thi 3 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40  24/20/2015
5 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40  24/10/2015
6 TA Thiếu Niên 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  24/10/2015
7 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40  31/10/2015
8 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
9 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
10 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
11 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
12 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
13 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
14 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 1  Linh Động Mỗi ngày
15 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 2  Linh Động Mỗi ngày
16 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 3  Linh Động Mỗi ngày
17 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 4  Linh Động Mỗi ngày
18 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 5  Linh Động Mỗi ngày
19 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 6  Linh Động Mỗi ngày
20 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 7  Linh Động Mỗi ngày
21 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 8  Linh Động Mỗi ngày
22 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
23 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
24 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
25 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
26 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
27 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
28 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
29 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
30 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
31 Luyện Thi SAT  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 11

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  1/11/2015
2 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 1/11/2015
3 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  1/11/2015
4 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  14/11/2015
5 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  14/11/2015
6 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  21/11/2015
7 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 21/11/2015
8 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 21/11/2015
9 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  21/11/2015
10 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 21/11/2015
11 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 21/11/2015
12 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 4 - 7 18:00 - 20:00 25/11/2015
13 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 4 - 7 18:00 - 20:00 25/11/2015
14 TA Thiếu Niên 1 Thứ 4 - 7 18:00 - 20:00 25/11/2015
15 TA Thiếu Niên 2 Thứ 4 - 7 18:00 - 20:00 25/11/2015
16 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 5 - CN 18:00 - 20:00 26/11/2015
17 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 5 - CN 18:00 - 20:00 26/11/2015
18 TA Thiếu Niên 3 Thứ 5 - CN 18:00 - 20:00 26/11/2015
19 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
20 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
21 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  28/11/2015
22 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/11/2015
23 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
24 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  28/11/2015
25 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
26 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
27 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
28 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
29 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/11/2015
30 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
31 TA Thiếu Niên 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/11/2015
32 TA Thiếu Niên 1 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
33 TA Thiếu Niên 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/11/2015
34 TA Thiếu Niên 2 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/11/2015
35 TA Thiếu Niên 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  28/11/2015
36 TA Thiếu Niên 8 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/11/2015
37 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 5 - CN 18:00 - 20:00 28/11/2015
38 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
39 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
40 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
41 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
42 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
43 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
44 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 1  Linh Động Mỗi ngày
45 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 2  Linh Động Mỗi ngày
46 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 3  Linh Động Mỗi ngày
47 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 4  Linh Động Mỗi ngày
48 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 5  Linh Động Mỗi ngày
49 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 6  Linh Động Mỗi ngày
50 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 7  Linh Động Mỗi ngày
51 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 8  Linh Động Mỗi ngày
52 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
53 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
54 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
55 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
56 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
57 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
58 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
59 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
60 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
61 Luyện Thi SAT  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

 end faq

Hỗ trợ trực tuyến
Huyền Trang