Lịch Khai Giảng Tiếng Anh (CN Quận 5)

Lịch học tháng 1

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu Giáo 1 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  31/1/2015
2 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 3 - 7 18:00-20:00 20/1/2015
3 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  24/1/2015
4 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 10/1/2015
5 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  24/1/2015
6 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 24/1/2015
7 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  24/1/2015
8 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  17/1/2015
9 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 24/1/2015
10 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  24/1/2015
11 TA Thiếu Niên 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  31/1/2015
12 TA Thiếu Niên 4 Thứ 4 - 7 18:00-20:00 28/1/2015
13 TA Thiếu Niên 5 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  24/1/2015
14 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
15 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
16 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
17 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
18 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
19 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
20 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
21 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
22 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
23 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
24 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
25 Luyện thi TOEFL Primary   Linh Động Mỗi ngày
26 Luyện thi TOEFL Junior  Linh Động Mỗi ngày
27 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 2A Thứ 2 - 4  6.00 - 8.00  5/1/2015
28 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 2B Thứ 3 - 5 18:00-20:00 6/1/2015
29 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 3A Thứ 2 - 4  6.00 - 8.00  26/1/2015
30 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 3B Thứ 3 - 5 18:00-20:00 13/1/2015
31 ACADEMIC ENGLISH Thứ 2 - 4  6.00 - 8.00  5/1/2015
32 ACADEMIC ENGLISH Thứ 3 - 5 18:00-20:00 13/1/2015
33 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
34 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
35 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
36 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 2

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu Giáo 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/2/2015
2 TA Mẫu Giáo 2 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  7/2/2015
3 TA Mẫu Giáo 3 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 7/2/2015
4 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 4 - 7 18:00-20:00 25/2/2015
5 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  28/2/2015
6 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 1/2/2015
7 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/2/2015
8 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/2/2015
9 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/2/2015
10 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 4 - 7 18:00-20:00 4/2/2015
11 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 3 - 7 18:00-20:00 3/2/2015
12 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 7/2/2015
13 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  14/2/2015
14 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 5 - CN 18:00-20:00 26/2/2015
15 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  7/2/2015
16 TA Thiếu Niên 1 Thứ 3 - 7 18:00-20:00 3/2/2015
17 TA Thiếu Niên 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/2/2015
18 TA Thiếu Niên 1 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  28/2/2015
19 TA Thiếu Niên 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/2/2015
20 TA Thiếu Niên 3 Thứ 5 - CN 18:00-20:00 5/2/2015
21 TA Thiếu Niên 4 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 7/2/2015
22 TA Thiếu Niên 5 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/2/2015
23 TA Thiếu Niên 6 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 28/2/2015
24 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
25 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
26 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
27 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
28 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
29 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
30 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
31 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
32 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
33 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
34 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
35 Luyện thi TOEFL Primary   Linh Động Mỗi ngày
36 Luyện thi TOEFL Junior  Linh Động Mỗi ngày
37 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói căn bản Thứ 3 - 5 18:00-20:00 24/2/2015
38 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 1B Thứ 2 - 4  6.00 - 8.00  2/2/2015
39 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 1B Thứ 3 - 5 18:00-20:00 5/2/2015
40 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 2A Thứ 2 - 4  6.00 - 8.00  9/2/2015
41 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 3A Thứ 3 - 5 18:00-20:00 24/2/2015
42 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 3A Thứ 2 - 4  6.00 - 8.00  25/2/2015
43 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 3B Thứ 2 - 4  6.00 - 8.00  23/2/2015
44 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 3B Thứ 3 - 5 18:00-20:00 24/2/2015
45 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
46 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
47 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
48 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 3

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu Giáo 1 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  14/3/2015
2 TA Mẫu Giáo 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 14/3/2015
3 TA Mẫu Giáo 3 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  21/3/2015
4 TA Mẫu Giáo 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  28/3/2015
5 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 4 - 7 18:00-20:00 4/3/2015
6 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 7/3/2015
7 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 5 - CN 18:00-20:00 17/3/2015
8 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  7/3/2015
9 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 7/3/2015
10 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  28/3/2015
11 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  7/3/2015
12 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  21/3/2015
13 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 4 - 7 18:00-20:00 4/3/2015
14 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  7/3/2015
15 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 14/3/2015
16 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 7/3/2015
17 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 4 - 7 18:00-20:00 11/3/2015
18 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/3/2015
19 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 7/3/2015
20 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  28/3/2015
21 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  7/3/2015
22 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  14/3/2015
23 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  21/3/2015
24 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 3 - 7 18:00-20:00 1/3/2015
25 TA Thiếu Niên 1 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  21/3/2015
26 TA Thiếu Niên 1 Thứ 4 - 7 18:00-20:00 25/3/2015
27 TA Thiếu Niên 2 Thứ 3 - 7 18:00-20:00 10/3/2015
28 TA Thiếu Niên 4 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  14/3/2015
29 TA Thiếu Niên 5 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 7/3/2015
30 TA Thiếu Niên 5 Thứ 3 - 7 18:00-20:00 17/3/2015
31 TA Thiếu Niên 6 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  28/3/2015
32 TA Thiếu Niên 8 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 14/3/2015
33 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
34 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
35 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
36 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
37 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
38 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
39 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
40 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
41 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
42 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
43 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
44 Luyện thi TOEFL Primary   Linh Động Mỗi ngày
45 Luyện thi TOEFL Junior  Linh Động Mỗi ngày
46 Tiếng Anh Luyện Nghe Nói 3A Thứ 3 - 5 18:00-20:00 24/3/2015
47 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
48 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
49 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
50 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 4

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu Giáo 1 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  18/4/2015
2 TA Mẫu Giáo 2 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00  4/4/2015
3 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 4/4/2015
4 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  11/4/2015
5 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 5 - CN 18:00-20:00 2/4/2015
6 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 5 - CN 18:00-20:00 9/4/2015
7 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  11/4/2015
8 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 5 - CN 18:00-20:00 23/4/2015
9 TA Thiếu Niên 12 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 4/4/2015
10 TA Thiếu Niên 2 Thứ 4 - 7 18:00-20:00 8/4/2015
11 TA Thiếu Niên 2 Thứ 7 - CN 15:00 - 17:00  18/4/2015
12 TA Thiếu Niên 5 Thứ 4 - 7 18:00-20:00 8/4/2015
13 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
14 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
15 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
16 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
17 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
18 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
19 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
20 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
21 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
22 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
23 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
24 Luyện thi TOEFL Primary   Linh Động Mỗi ngày
25 Luyện thi TOEFL Junior  Linh Động Mỗi ngày
26 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
27 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
28 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
29 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

 end faq

Hỗ trợ trực tuyến
Hoài Thương