Lịch Khai Giảng Tiếng Anh (CN Quận 5)

Lịch học tháng 9

STT LỚP LỊCH HỌC KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu Giáo 2 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 20/9/2014
2 TA Mẫu Giáo 3 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 20/9/2014
3 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 6/9/2014
4 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 3 (18:00 – 20:00) - Thứ 7 (15:00 – 17:00) 16/9/2014
5 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 20/9/2014
6 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 27/9/2014
7 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 18/9/2014
8 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 27/9/2014
9 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 13/9/2014
10 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 6/9/2014
11 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 13/9/2014
12 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 20/9/2014
13 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 6/9/2014
14 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 27/9/2014
15 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 6/9/2014
16 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 20/9/2014
17 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 20/9/2014
18 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 13/9/2014
19 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 18/9/2014
20 TA thiếu niên 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 6/9/2014
21 TA thiếu niên 1 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 18/9/2014
22 TA thiếu niên 1 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 27/9/2014
23 TA thiếu niên 2 Thứ 4 (6:00-8:00PM) & Thứ 7 (3:00-5:00PM) 10/9/2014
24 TA thiếu niên 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 13/9/2014
25 TA thiếu niên 4 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 6/9/2014
26 TA thiếu niên 5 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 20/9/2014
27 TA Học Thuật Thứ 3 - 5 - 7 6:00 - 8:00 PM 23/9/2014
28 Tiếng Anh giao tiếp 1A Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 15/9/2014
29 Tiếng Anh giao tiếp 1B Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 22/9/2014
30 Tiếng Anh giao tiếp 3A Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 16/9/2014
31 Tiếng Anh giao tiếp 3B Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 9/9/2014
32 Tiếng Anh giao tiếp 4A Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 1/9/2014
33 Tiếng Anh giao tiếp 4A Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 30/9/2014
34 Tiếng Anh giao tiếp 4B Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 22/9/2014
35 Luyện thi Cambridge Starters Linh Động Mỗi ngày
36 Luyện thi Cambridge Movers Linh Động Mỗi ngày
37 Luyện thi Cambridge Flyers Linh Động Mỗi ngày
38 Luyện thi Cambridge KET Linh Động Mỗi ngày
39 Luyện thi Cambridge PET Linh Động Mỗi ngày
40 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
41 Luyện Thi IELTS Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
42 Luyện Thi TOEIC Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
43 Luyện Thi SAT Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
44 Luyện Thi FCE Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 10

STT LỚP LỊCH HỌC KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu Giáo 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 4/10/2014
2 TA Mẫu Giáo 1 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 18/10/2014
3 TA Mẫu Giáo 3 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 25/10/2014
4 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 4 (6:00-8:00PM) & Thứ 7 (3:00-5:00PM) 22/10/2014
5 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 4 (6:00-8:00PM) & Thứ 7 (3:00-5:00PM) 22/10/2014
6 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 25/10/2014
7 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 25/10/2014
8 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 18/10/2014
9 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 25/10/2014
10 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 23/10/2014
11 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 18/10/2014
12 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 4 (6:00-8:00PM) & Thứ 7 (3:00-5:00PM) 22/10/2014
13 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 2/10/2014
14 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 25/10/2014
15 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 11/10/2014
16 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 16/10/2014
17 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 11/10/2014
18 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 18/10/2014
19 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 25/10/2014
20 TA thiếu niên 1 Thứ 3 (18:00 – 20:00) - Thứ 7 (15:00 – 17:00) 21/10/2014
21 TA thiếu niên 2 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 4/10/2014
22 TA thiếu niên 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 18/10/2014
23 TA thiếu niên 3 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 16/10/2014
24 TA thiếu niên 4 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 18/10/2014
25 TA thiếu niên 4 Thứ 4 (6:00-8:00PM) & Thứ 7 (3:00-5:00PM) 29/10/2014
26 Tiếng Anh giao tiếp căn bản Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 7/10/2014
27 Tiếng Anh giao tiếp 2B Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 21/10/2014
28 Tiếng Anh giao tiếp 3A Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 1/10/2014
29 Tiếng Anh giao tiếp 3A Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 21/10/2014
30 Tiếng Anh giao tiếp 3B Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 20/10/2014
31 Luyện Thi PRE - IELTS Thứ 2 - 4 - 6 6:00 - 8:00 PM 13/10/2014
32 Luyện Thi IELTS 1 Thứ 2 - 4 - 6 6:00 - 8:00 PM 20/10/2014
33 TA Học Thuật Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 15/10/2014
34 Luyện Thi PRE TOEFL Thứ 2 - 4 - 6 6:00 - 8:00 PM 6/10/2014
35 Luyện thi TOEFL 1 Thứ 2 - 4 - 6 6:00 - 8:00 PM 20/10/2014
36 Luyện thi Cambridge Starters Linh Động Mỗi ngày
37 Luyện thi Cambridge Movers Linh Động Mỗi ngày
38 Luyện thi Cambridge Flyers Linh Động Mỗi ngày
39 Luyện thi Cambridge KET Linh Động Mỗi ngày
40 Luyện thi Cambridge PET Linh Động Mỗi ngày
41 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
42 Luyện Thi IELTS Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
43 Luyện Thi TOEIC Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
44 Luyện Thi SAT Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
44 Luyện Thi FCE Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày

 Lịch học tháng 11

STT LỚP LỊCH HỌC KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu Giáo 1 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 8/11/2014
2 TA Mẫu Giáo 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 15/11/2014
3 TA Mẫu Giáo 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 15/11/2014
4 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 1/11/2014
5 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 8/11/2014
6 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 29/11/2014
7 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 8/11/2014
8 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 8/11/2014
9 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 4 (6:00-8:00PM) & Thứ 7 (3:00-5:00PM) 5/11/2014
10 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 8/11/2014
11 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 22/11/2014
12 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 4 (6:00-8:00PM) & Thứ 7 (3:00-5:00PM) 12/11/2014
13 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 22/11/2014
14 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 22/11/2014
15 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 1/11/2014
16 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 1/11/2014
17 TA thiếu niên 1 Thứ 4 (6:00-8:00PM) & Thứ 7 (3:00-5:00PM) 5/11/2014
18 TA thiếu niên 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 15/11/2014
19 TA thiếu niên 11 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 1/11/2014
20 TA thiếu niên 2 Thứ 3 (18:00 – 20:00) - Thứ 7 (15:00 – 17:00) 11/11/2014
21 TA thiếu niên 5 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 1/11/2014
22 TA thiếu niên 5 Thứ 3 (18:00 – 20:00) - Thứ 7 (15:00 – 17:00) 4/11/2014
23 TA thiếu niên 6 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 8/11/2014
24 Tiếng Anh giao tiếp 2A Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 10/11/2014
25 Tiếng Anh giao tiếp 2A Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 25/11/2014
26 Tiếng Anh giao tiếp 2B Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 17/11/2014
27 Tiếng Anh giao tiếp 3A Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 17/11/2014
28 Tiếng Anh giao tiếp 3B Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 17/11/2014
29 Luyện Thi PRE - IELTS Thứ 2 - 4 - 6 6:00 - 8:00 PM 24/11/2014
30 Luyện Thi IELTS 1 Thứ 3 - 5 - 7 6:00 - 8:00 PM 18/11/2014
31 Luyện Thi IELTS 2 Thứ 2 - 4 - 6 6:00 - 8:00 PM 10/11/2014
32 Luyện Thi PRE TOEFL Thứ 3 - 5 - 7 6:00 - 8:00 PM 11/11/2014
33 Luyện thi TOEFL 1 Thứ 3 - 5 - 7 6:00 - 8:00 PM 11/11/2014
34 Luyện thi TOEFL 2 Thứ 2 - 4 - 6 6:00 - 8:00 PM 3/11/2014
35 Luyện thi Cambridge Starters Linh Động Mỗi ngày
36 Luyện thi Cambridge Movers Linh Động Mỗi ngày
37 Luyện thi Cambridge Flyers Linh Động Mỗi ngày
38 Luyện thi Cambridge KET Linh Động Mỗi ngày
39 Luyện thi Cambridge PET Linh Động Mỗi ngày
40 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
41 Luyện Thi IELTS Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
42 Luyện Thi TOEIC Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
43 Luyện Thi SAT Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
44 Luyện Thi FCE Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
45 Luyện thi Cambridge PET Linh Động Mỗi ngày
46 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
47 Luyện Thi IELTS Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
48 Luyện Thi TOEIC Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
49 Luyện Thi SAT Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
50 Luyện Thi FCE Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày

 Lịch học tháng 12

STT LỚP LỊCH HỌC KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu Giáo 2 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 20/12/2014
2 TA Mẫu Giáo 3 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 20/12/2014
3 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 6/12/2014
4 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 3 (18:00 – 20:00) - Thứ 7 (15:00 – 17:00) 16/12/2014
5 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 20/12/2014
6 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 27/12/2014
7 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 18/12/2014
8 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 27/12/2014
9 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 13/12/2014
10 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 6/12/2014
11 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 13/12/2014
12 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 20/12/2014
13 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 6/12/2014
14 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 27/12/2014
15 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 6/12/2014
16 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 20/12/2014
17 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 20/12/2014
18 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 13/12/2014
19 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 18/12/2014
20 TA thiếu niên 1 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 6/12/2014
21 TA thiếu niên 1 Thứ 5 (6:00 – 8:00PM) & CN (3:00-5:00PM) 18/12/2014
22 TA thiếu niên 1 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 27/12/2014
23 TA thiếu niên 2 Thứ 4 (6:00-8:00PM) & Thứ 7 (3:00-5:00PM) 10/12/2014
24 TA thiếu niên 3 Thứ 7 - CN 8:00 - 10:00 AM 13/12/2014
25 TA thiếu niên 4 Thứ 7 - CN 3:00 - 5:00 PM 6/12/2014
26 TA thiếu niên 5 Thứ 7 - CN 10:10 - 11:40 AM 20/12/2014
27 TA Học Thuật Thứ 3 - 5 - 7 6:00 - 8:00 PM 23/12/2014
28 Tiếng Anh giao tiếp 1A Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 15/12/2014
29 Tiếng Anh giao tiếp 1B Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 22/12/2014
30 Tiếng Anh giao tiếp 3A Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 16/12/2014
31 Tiếng Anh giao tiếp 3B Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 9/12/2014
32 Tiếng Anh giao tiếp 4A Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 1/12/2014
33 Tiếng Anh giao tiếp 4A Thứ 3 - 5 6:00 - 8:00 PM 30/12/2014
34 Tiếng Anh giao tiếp 4B Thứ 2 - 4 6:00 - 8:00 PM 22/12/2014
35 Luyện thi Cambridge Starters Linh Động Mỗi ngày
36 Luyện thi Cambridge Movers Linh Động Mỗi ngày
37 Luyện thi Cambridge Flyers Linh Động Mỗi ngày
38 Luyện thi Cambridge KET Linh Động Mỗi ngày
39 Luyện thi Cambridge PET Linh Động Mỗi ngày
40 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
41 Luyện Thi IELTS Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
42 Luyện Thi TOEIC Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
43 Luyện Thi SAT Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
44 Luyện Thi FCE Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
45 Luyện thi Cambridge PET Linh Động Mỗi ngày
46 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
47 Luyện Thi IELTS Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
48 Luyện Thi TOEIC Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
49 Luyện Thi SAT Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày
50 Luyện Thi FCE Đảm Bảo Đầu Ra Linh Động Mỗi ngày

 end faq

Hỗ trợ trực tuyến
Thu Liên