Lịch Khai Giảng Tiếng Anh (CN Quận 5)

Lịch học tháng 6

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 27/6/2015
2 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 20/6/2015
3 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 27/6/2015
4 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
5 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
6 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
7 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
8 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
9 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
10 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
11 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
12 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
13 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
14 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
15 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 1  Linh Động Mỗi ngày
16 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 2  Linh Động Mỗi ngày
17 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 3  Linh Động Mỗi ngày
18 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 4  Linh Động Mỗi ngày
19 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 5  Linh Động Mỗi ngày
20 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 6  Linh Động Mỗi ngày
21 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 7  Linh Động Mỗi ngày
22 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 8  Linh Động Mỗi ngày
23 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
24 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
25 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
26 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 7

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu giáo 1 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 18/7/2015
2 TA Mẫu giáo 2 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 25/7/2015
3 TA Mẫu giáo 3 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 18/7/2015
4 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 4/7/2015
5 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 3 - Thứ 7 18:00-20:00 14/7/2015
6 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 4/7/2015
7 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 4 - Thứ 7 18:00-20:00 22/7/2015
8 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 11/7/2015
9 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 18/7/2015
10 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 18/7/2015
11 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 25/7/2015
12 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 11/7/2015
13 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 4 - Thứ 7 18:00-20:00 22/7/2015
14 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 25/7/2015
15 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 18/7/2015
16 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 18/7/2015
17 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 25/7/2015
18 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 4/7/2015
19 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 11/7/2015
20 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 18/7/2015
21 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 25/7/2015
22 TA Thiếu Niên 1 Thứ 4 - Thứ 7 18:00-20:00 8/7/2015
23 TA Thiếu Niên 1 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 11/7/2015
24 TA Thiếu Niên 2 Thứ 3 - Thứ 7 18:00-20:00 7/7/2015
25 TA Thiếu Niên 3 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 4/7/2015
26 TA Thiếu Niên 4 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 11/7/2015
27 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
28 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
29 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
30 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
31 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
32 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
33 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
34 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
35 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
36 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
37 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
38 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 1  Linh Động Mỗi ngày
39 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 2  Linh Động Mỗi ngày
40 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 3  Linh Động Mỗi ngày
41 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 4  Linh Động Mỗi ngày
42 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 5  Linh Động Mỗi ngày
43 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 6  Linh Động Mỗi ngày
44 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 7  Linh Động Mỗi ngày
45 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 8  Linh Động Mỗi ngày
46 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
47 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
48 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
49 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 8

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Mẫu giáo 1 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 1/8/2015
2 TA Mẫu giáo 1 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 8/8/2015
3 TA Mẫu giáo 2 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 8/8/2015
4 TA Mẫu giáo 3 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 8/8/2015
5 TA Mẫu giáo 3 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 15/8/2015
6 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 4 - Thứ 7 18:00-20:00 5/8/2015
7 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 5 - CN 18:00 - 20:00 20/8/2015
8 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 8/8/2015
9 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 1/8/2015
10 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 22/8/2015
11 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 1/8/2015
12 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 29/8/2015
13 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 15/8/2015
14 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 4 - Thứ 7 18:00-20:00 22/8/2015
15 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 15/8/2015
16 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 22/8/2015
17 TA Thiếu Niên 1 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 8/8/2015
18 TA Thiếu Niên 2 Thứ 4 - Thứ 7 18:00-20:00 5/8/2015
19 TA Thiếu Niên 2 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 8/8/2015
20 TA Thiếu Niên 3 Thứ 5 - CN 18:00 - 20:00 13/8/2015
21 TA Thiếu Niên 4 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 1/8/2015
22 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 1/8/2015
23 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 15/8/2015
24 TA Thiếu Nhi 11 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 29/8/2015
25 TA Thiếu Nhi 12 Thứ 3 - Thứ 7 18:00-20:00 4/8/2015
26 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
27 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
28 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
29 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
30 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
31 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
32 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 1  Linh Động Mỗi ngày
33 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 2  Linh Động Mỗi ngày
34 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 3  Linh Động Mỗi ngày
35 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 4  Linh Động Mỗi ngày
36 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 5  Linh Động Mỗi ngày
37 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 6  Linh Động Mỗi ngày
38 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 7  Linh Động Mỗi ngày
39 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 8  Linh Động Mỗi ngày
40 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
41 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
42 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
43 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
44 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
45 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
46 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
47 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
48 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

Lịch học tháng 9

STT LỚP LỊCH HỌC  KHAI GIẢNG
1 TA Thiếu Nhi 1 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 5/9/2015
2 TA Thiếu Nhi 10 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 5/9/2015
3 TA Thiếu Nhi 3 Thứ 3 - Thứ 5 18:00-20:00 8/9/2015
4 TA Thiếu Niên 1 Thứ 3 - Thứ 7 18:00-20:00 8/9/2015
5 TA Thiếu Niên 4 Thứ 4 - Thứ 7 18:00-20:00 9/9/2015
6 TA Thiếu Nhi 2 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 12/9/2015
7 TA Thiếu Nhi 4 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 12/9/2015
8 TA Thiếu Nhi 7 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 12/9/2015
9 TA Thiếu Nhi 8 Thứ 5 - CN 18:00 - 20:00 12/9/2015
10 TA Thiếu Nhi 9 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 12/9/2015
11 TA Thiếu Niên 2 Thứ 7 - CN 10:10-11:40 12/9/2015
12 TA Mẫu giáo 1 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 12/9/2015
13 TA Mẫu giáo 2 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 12/9/2015
14 TA Thiếu Nhi 6 Thứ 5 - CN 18:00 - 20:00 17/9/2015
15 TA Thiếu Nhi 5 Thứ 7 - CN 15:00-17:00 19/9/2015
16 TA Thiếu Niên 1 Thứ 7 - CN 08:00-10:00 3/10/2015
17 Active Learning Pre Starters  Linh Động Mỗi ngày
18 Active Learning Starters 1-> Starters 6  Linh Động Mỗi ngày
19 Active Learning Movers 1-> Movers 6  Linh Động Mỗi ngày
20 Active Learning Flyers 1-> Flyers 6  Linh Động Mỗi ngày
21 Active Learning KET 1 -> KET 6  Linh Động Mỗi ngày
22 Active Learning PET 1-> PET 6  Linh Động Mỗi ngày
23 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 1  Linh Động Mỗi ngày
24 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 2  Linh Động Mỗi ngày
25 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 3  Linh Động Mỗi ngày
26 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 4  Linh Động Mỗi ngày
27 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 5  Linh Động Mỗi ngày
28 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 6  Linh Động Mỗi ngày
29 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 7  Linh Động Mỗi ngày
30 Tiếng Anh Giao Tiếp ALCE 8  Linh Động Mỗi ngày
31 Luyện thi Cambridge Starters  Linh Động Mỗi ngày
32 Luyện thi Cambridge Movers  Linh Động Mỗi ngày
33 Luyện thi Cambridge Flyers  Linh Động Mỗi ngày
34 Luyện thi Cambridge KET  Linh Động Mỗi ngày
35 Luyện thi Cambridge PET  Linh Động Mỗi ngày
36 Luyện Thi TOEFL Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
37 Luyện Thi IELTS  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
38 Luyện Thi TOEIC  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày
39 Luyện Thi FCE  Đảm Bảo Đầu Ra  Linh Động Mỗi ngày

 end faq

Hỗ trợ trực tuyến
Ánh Hồng